Bảng Giá Đất Quận Tân Phú 2018

BẢNG GIÁ ĐẤT QUẬN TÂN PHÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NĂM 2018

Nhắc đến quận Tân Phú trong những năm gần đây người ta thường liên tưởng một hình ảnh đô thị năng động, phát triển đồng bộ cùng thị trường bất động sản tiềm năng. Với quỹ đất rộng lớn, giá nhà đất hợp lý ít biến động, thị trường có tính thanh khoản cao cùng với sự cải thiện nâng cấp đáng kể về hạ tầng giao thông là nguyên nhân chính khiến Tân Phú trở thành vùng đất lành thu hút các ông lớn trong giới đầu tư địa ốc.

bảng giá đất quận tân phú 2018

Theo các chuyên gia nhận định, quận Tân Phú là một trong những quận thuộc địa bàn nội thành nên có nền móng vững chắc, cơ sở hạ tầng tương đối tốt mà hạt nhân là các trung tâm thương mại – dịch vụ có quy mô lớn. Đây chính là điều kiện thuận lợi cho việc lưu thống hàng hóa, đáp ứng nhu cầu đi lại của người dân tạo tiền đề giúp thị trường bất động sản phát triển theo hướng tích cực. Hàng loạt các tuyến đường rộng lớn, các dự án giao thông huyết mạch có vốn đầu tư lên tới hàng ngàn tỷ đồng giúp quận Tân Phú kết nối thuận lợi tới khu vực trung tâm thành phố và các quận huyện – đô thị vệ tinh của Sài Gòn. Nhờ sự thuận tiện này, mà cư dân luôn chọn Tân Phú là nơi cư trú lý tưởng bởi giá nhà đất hợp lý, giao thông thuận tiện và môi trường sống trong lành.

Chi tiết bảng giá đất của quận Tân Phú, thành phố Hồ Chí Minh năm 2018 ban hành kèm theo Quyết định số 51/2014/QĐ-UBND

Đơn vị tính: 1.000 đồng/m2

STTTÊN ĐƯỜNGĐOẠN ĐƯỜNG GIÁ
TỪĐẾN
12345
1ÂU CƠTRỌN ĐƯỜNG        15,000
2BÁC ÁITÂN SINHPHAN ĐÌNH PHÙNG          9,400
3BÌNH LONGTRỌN ĐƯỜNG          9,600
4BÙI CẨM HỔLŨY BÁN BÍCHKÊNH TÂN HOÁ          9,700
5BÙI XUÂN PHÁILÊ TRỌNG TẤNCUỐI ĐƯỜNG          5,000
6CẦU XÉOTRỌN ĐƯỜNG        10,400
7CÁCH MẠNGLŨY BÁN BÍCHTÂN SINH        10,800
8CAO VĂN NGỌCKHUÔNG VIỆTKHUÔNG VIỆT          5,400
9CHÂN LÝĐỘC LẬPNGUYỄN TRƯỜNG TỘ          9,400
10CHẾ LAN VIÊNTRƯỜNG CHINHCUỐI ĐƯỜNG          9,600
11CHU THIÊNNGUYỄN MỸ CATÔ HIỆU          9,400
12CHU VĂN ANNGUYỄN XUÂN KHOÁTCUỐI ĐƯỜNG          9,400
13CỘNG HOÀ 3PHAN ĐÌNH PHÙNGNGUYỄN VĂN HUYÊN          8,600
14DÂN CHỦPHAN ĐÌNH PHÙNGNGUYỄN XUÂN KHOÁT          9,400
15DÂN TỘCTRỌN ĐƯỜNG        10,800
16DƯƠNG KHUÊLŨY BÁN BÍCHTÔ HIỆU        10,200
17DƯƠNG ĐỨC HIỀNLÊ TRỌNG TẤNCHẾ LAN VIÊN          9,600
18DƯƠNG THIỆU TƯỚCLÝ TUỆTÂN KỲ TÂN QUÝ          6,400
19DƯƠNG VĂN DƯƠNGTÂN KỲ TÂN QUÝĐỖ THỪA LUÔNG        10,000
20DIỆP MINH CHÂUTÂN SƠN NHÌTRƯƠNG VĨNH KÝ        10,800
21ĐÀM THẬN HUYTRỌN ĐƯỜNG          9,400
22ĐẶNG THẾ PHONGÂU CƠTRẦN TẤN          7,600
23ĐINH LIỆTTRỌN ĐƯỜNG          9,700
24ĐOÀN HỒNG PHƯỚCTRỊNH ĐÌNH TRỌNGHUỲNH THIỆN LỘC          4,800
25ĐOÀN GIỎITRỌN ĐƯỜNG          7,000
26ĐOÀN KẾTNGUYỄN XUÂN KHOÁTTỰ DO 1          9,400
27ĐỖ BÍTRỌN ĐƯỜNG          9,400
28ĐỖ CÔNG TƯỜNGTRỌN ĐƯỜNG          7,200
29ĐÔ ĐỐC CHẤNTRỌN ĐƯỜNG          6,400
30ĐÔ ĐỐC LỘCTRỌN ĐƯỜNG          7,800
31ĐÔ ĐỐC LONGTRỌN ĐƯỜNG          7,200
32ĐÔ ĐỐC THỦTRỌN ĐƯỜNG          6,400
33ĐỖ ĐỨC DỤCTRỌN ĐƯỜNG        10,000
34ĐỖ THỊ TÂMTRỌN ĐƯỜNG          7,200
35ĐỖ THỪA LUÔNGTRỌN ĐƯỜNG        10,400
36ĐỖ THỪA TỰTRỌN ĐƯỜNG          9,400
37ĐỖ NHUẬNLÊ TRỌNG TẤNCUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲ          8,600
CUỐI HẺM SỐ 01 SƠN KỲTÂN KỲ TÂN QUÝ          5,200
38ĐỘC LẬPTRỌN ĐƯỜNG        12,000
39ĐƯỜNG C1ĐƯỜNG C8ĐƯỜNG C2          4,800
40ĐƯỜNG C4ĐƯỜNG C5ĐƯỜNG C7          5,200
41ĐƯỜNG C4AĐƯỜNG S11ĐƯỜNG C1          5,200
42ĐƯỜNG C5ĐƯỜNG C8ĐƯỜNG C2          4,800
43ĐƯỜNG C6ĐƯỜNG C5ĐƯỜNG C7          5,000
44ĐƯỜNG C6AĐƯỜNG S11ĐƯỜNG C1          5,000
45ĐƯỜNG C8ĐƯỜNG C7ĐƯỜNG S11          5,200
46ĐƯỜNG CC1ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG CC2          6,200
47ĐƯỜNG CC2ĐƯỜNG DC9ĐƯỜNG CN1          6,000
48ĐƯỜNG CC3ĐƯỜNG CC4ĐƯỜNG CC2          6,200
49ĐƯỜNG CC4ĐƯỜNG CC5ĐƯỜNG CN1          5,800
50ĐƯỜNG CC5ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG CC2          6,200
51ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG KÊNH 19/5LÊ TRỌNG TẤN        11,000
52ĐƯỜNG CN6ĐƯỜNG CN1ĐƯỜNG CN11          9,600
53ĐƯỜNG CN11ĐƯỜNG CN1TÂY THẠNH          8,800
54ĐƯỜNG D9TÂY THẠNHCHẾ LAN VIÊN          7,000
55ĐƯỜNG D14AĐƯỜNG D13ĐƯỜNG D15          6,800
56ĐƯỜNG DC1ĐƯỜNG CN1CUỐI ĐƯỜNG          7,000
57ĐƯỜNG DC11ĐƯỜNG CN1CUỐI ĐƯỜNG          7,000
58ĐƯỜNG D10ĐƯỜNG D9CUỐI ĐƯỜNG          4,800
59ĐƯỜNG D11ĐƯỜNG D10CUỐI ĐƯỜNG          4,800
60ĐƯỜNG D12ĐƯỜNG D13ĐƯỜNG D15          4,800
61ĐƯỜNG D13TÂY THẠNHCUỐI ĐƯỜNG          4,800
62ĐƯỜNG D14BĐƯỜNG D13ĐƯỜNG D15          4,800
63ĐƯỜNG D15ĐƯỜNG D10CUỐI ĐƯỜNG          4,800
64ĐƯỜNG D16ĐƯỜNG D9CUỐI ĐƯỜNG          4,800
65ĐƯỜNG DC3ĐƯỜNG CN6CUỐI ĐƯỜNG          7,400
66ĐƯỜNG DC4ĐƯỜNG DC9ĐƯỜNG CN11          7,400
67ĐƯỜNG DC5ĐƯỜNG CN6CUỐI ĐƯỜNG          7,400
68ĐƯỜNG DC7ĐƯỜNG CN6CUỐI ĐƯỜNG          7,400
69ĐƯỜNG DC9ĐƯỜNG CN1CUỐI ĐƯỜNG          8,000
70ĐƯỜNG KÊNH 19/5BÌNH LONGLÊ TRỌNG TẤN          8,400
LÊ TRỌNG TẤNKÊNH THAM LƯƠNG          8,400
71ĐƯỜNG  30/4TRỌN ĐƯỜNG          9,400
72ĐƯỜNG BỜ BAO TÂN THẮNGBÌNH LONGĐƯỜNG KÊNH 19/5          9,400
73ĐƯỜNG CÂY KEOLŨY BÁN BÍCHTÔ HIỆU        10,800
74ĐƯỜNG S5ĐƯỜNG S2KÊNH 19/5          4,800
75ĐƯỜNG S1ĐƯỜNG KÊNH 19/5CUỐI ĐƯỜNG          6,600
76ĐƯỜNG S11ĐƯỜNG KÊNH 19/5TÂY THẠNH          4,800
77ĐƯỜNG S3ĐƯỜNG KÊNH 19/5ĐƯỜNG S2          4,800
78ĐƯỜNG S7ĐƯỜNG S2ĐƯỜNG KÊNH 19/5          4,800
79ĐƯỜNG S9EDĐƯỜNG KÊNH 19/5          4,800
80ĐƯỜNG S2 (P. TÂY THẠNH)ĐƯỜNG S11CUỐI ĐƯỜNG          4,800
81ĐƯỜNG C2 (P. TÂY THẠNH)ĐƯỜNG S11LƯU CHÍ HIẾU          6,600
82ĐƯỜNG S4 (P. TÂY THẠNH)ĐƯỜNG S1ĐƯỜNG S11          6,600
83ĐƯỜNG T3 (P. TÂY THẠNH)ĐƯỜNG T2KÊNH 19/5          4,800
84ĐƯỜNG T5 (P. TÂY THẠNH)ĐƯỜNG T4AKÊNH 19/5          4,800
85ĐƯỜNG SỐ 1PHAN ĐÌNH PHÙNGNGUYỄN VĂN TỐ          8,000
86ĐƯỜNG SỐ 2PHAN ĐÌNH PHÙNGNGUYỄN VĂN TỐ          8,000
87ĐƯỜNG KÊNH NƯỚC ĐENTRỌN ĐƯỜNG          6,600
88ĐƯỜNG KÊNH TÂN HOÁTRỌN ĐƯỜNG          7,200
89ĐƯỜNG SỐ 18 (P.TÂN QUÝ)TRỌN ĐƯỜNG          5,600
90ĐƯỜNG SỐ 27 (P.SƠN KỲ)TRỌN ĐƯỜNG          7,200
91ĐƯỜNG T1ĐƯỜNG KÊNH 19/5CUỐI ĐƯỜNG          4,800
92ĐƯỜNG T4AĐƯỜNG T3ĐƯỜNG T5          4,800
93ĐƯỜNG T4BĐƯỜNG T3ĐƯỜNG T5          4,800
94ĐƯỜNG T6LÊ TRỌNG TẤNĐƯỜNG KÊNH 19/5          6,600
95GÒ DẦUTRỌN ĐƯỜNG        12,000
96HÀN MẶC TỬTHỐNG NHẤTNGUYỄN TRƯỜNG TỘ          9,400
97HIỀN VƯƠNGVĂN CAOPHAN VĂN NĂM        10,800
PHAN VĂN NĂMCUỐI ĐƯỜNG          7,200
98HỒ ĐẮC DITRỌN ĐƯỜNG          9,400
99HỒ NGỌC CẨNTRẦN HƯNG ĐẠOTHỐNG NHẤT          9,400
100HOA BẰNGNGUYỄN CỬU ĐÀMCUỐI ĐƯỜNG          9,400
101HÒA BÌNHKHUÔNG VIỆTLŨY BÁN BÍCH        16,800
LŨY BÁN BÍCHNGà TƯ 4 Xà       12,000
102HOÀNG NGỌC PHÁCHNGUYỄN SƠNLÊ THÚC HOẠCH        10,000
103HOÀNG THIỀU HOATHẠCH LAMHOÀ BÌNH        10,200
104HOÀNG VĂN HOÈTRỌN ĐƯỜNG          7,200
105HOÀNG XUÂN HOÀNHLŨY BÁN BÍCHCUỐI ĐƯỜNG          7,800
106HOÀNG XUÂN NHỊÂU CƠKHUÔNG VIỆT        10,800
107HUỲNH VĂN CHÍNHKHUÔNG VIỆTCHUNG CƯ NHIÊU LỘC        10,800
108HUỲNH VĂN MỘTLŨY BÁN BÍCHTÔ HIỆU          9,400
109HUỲNH VĂN GẤMTÂN KỲ TÂN QUÝHỒ ĐẮC DI          5,000
110HUỲNH THIỆN LỘCLŨY BÁN BÍCHKÊNH TÂN HOÁ          9,600
111ÍCH THIỆNPHỐ CHỢNGUYỄN TRƯỜNG TỘ          9,400
112KHUÔNG VIỆTÂU CƠHOÀ BÌNH        10,800
113LÊ CAO LÃNGTRỌN ĐƯỜNG          9,300
114LÊ CẢNH TUÂNTRỌN ĐƯỜNG          9,400
115LÊ KHÔITRỌN ĐƯỜNG        10,000
116LÊ LÂMTRỌN ĐƯỜNG        10,000
117LÊ LĂNGTRỌN ĐƯỜNG          9,400
118LÊ LIỄUTRỌN ĐƯỜNG          8,700
119LÊ LƯTRỌN ĐƯỜNG        10,000
120LÊ LỘTRỌN ĐƯỜNG        10,000
121LÊ ĐẠITRỌN ĐƯỜNG          9,400
122LÊ NGÃTRỌN ĐƯỜNG        10,800
123LÊ NIỆMTRỌN ĐƯỜNG        10,000
124LÊ ĐÌNH THÁMTRỌN ĐƯỜNG          8,200
125LÊ ĐÌNH THỤVƯỜN LÀIĐƯỜNG SỐ 1          6,600
126LÊ QUANG CHIỂUTRỌN ĐƯỜNG        10,000
127LÊ QUỐC TRINHTRỌN ĐƯỜNG          9,000
128LÊ SAOTRỌN ĐƯỜNG          9,100
129LÊ SÁTTRỌN ĐƯỜNG          9,500
130LÊ QUÁTLŨY BÁN BÍCHKÊNH TÂN HÓA          7,800
131LÊ THẬNLƯƠNG TRÚC ĐÀMCHU THIÊN          7,400
132LÊ THIỆTTRỌN ĐƯỜNG        10,000
133LÊ THÚC HOẠCHTRỌN ĐƯỜNG        12,000
134LÊ TRỌNG TẤNTRỌN ĐƯỜNG        10,000
135LÊ VĂN PHANTRỌN ĐƯỜNG        10,000
136LÊ VĨNH HOÀTRỌN ĐƯỜNG          8,500
137LƯƠNG MINH NGUYỆTTRỌN ĐƯỜNG        10,800
138LƯƠNG ĐẮC BẰNGTRỌN ĐƯỜNG          9,400
139LƯƠNG THẾ VINHTRỌN ĐƯỜNG        10,800
140LƯƠNG TRÚC ĐÀMTRỌN ĐƯỜNG        10,800
141LƯU CHÍ HIẾUCHẾ LAN VIÊNĐƯỜNG C2          7,000
ĐƯỜNG C2KÊNH 19/5          5,000
142LŨY BÁN BÍCHTRỌN ĐƯỜNG        15,600
143LÝ THÁI TÔNGTRỌN ĐƯỜNG        10,200
144LÝ THÁNH TÔNGTRỌN ĐƯỜNG          9,400
145LÝ TUỆTRỌN ĐƯỜNG          6,400
146NGÔ QUYỀNTRỌN ĐƯỜNG          9,400
147NGHIÊM TOẢNLŨY BÁN BÍCHCUỐI HẺM 568 LŨY BÁN BÍCH          7,800
THOẠI NGỌC HẦUCUỐI HẺM 48 THOẠI NGỌC HẦU          6,000
148NGỤY NHƯ KONTUMTHẠCH LAMCUỐI ĐƯỜNG          5,800
149NGUYỄN BÁ TÒNGTRỌN ĐƯỜNG          9,900
150NGUYỄN CHÍCHTRỌN ĐƯỜNG        10,000
151NGUYỄN CỬU ĐÀMTRỌN ĐƯỜNG        10,800
152NGUYỄN  DỮTRỌN ĐƯỜNG          7,200
153NGUYỄN ĐỖ CUNGLÊ TRỌNG TẤNPHẠM NGỌC THẢO          5,000
154NGUYỄN HÁO VĨNHGÒ DẦUCUỐI ĐƯỜNG          6,000
155NGUYỄN HẬUTRỌN ĐƯỜNG        10,800
156NGUYỄN HỮU DẬTTRỌN ĐƯỜNG          8,600
157NGUYỄN HỮU TIẾNTRỌN ĐƯỜNG          7,200
158NGUYỄN LỘ TRẠCHTRỌN ĐƯỜNG          7,200
159NGUYỄN LÝTRỌN ĐƯỜNG        10,000
160NGUYỄN MINH CHÂUÂU CƠHẺM 25 NGUYỄN MINH CHÂU        10,200
161NGUYỄN MỸ CAĐƯỜNG CÂY KEOQUÁCH VŨ          9,400
162NGUYỄN NGHIÊMTHOẠI NGỌC HẦUCUỐI ĐƯỜNG          6,000
163NGUYỄN NGỌC NHỰTTRỌN ĐƯỜNG          8,200
164NGUYỄN NHỮ LÃMNGUYỄN SƠNPHÚ THỌ HÒA        10,000
165NGUYỄN SÁNGLÊ TRỌNG TẤNNGUYỄN ĐỖ CUNG          5,000
166NGUYỄN SƠNTRỌN ĐƯỜNG        12,800
167NGUYỄN SUÝTRỌN ĐƯỜNG        10,400
168NGUYỄN QUANG DIÊUNGUYỄN SÚYHẺM 20 PHẠM NGỌC          5,600
169NGUYỄN QUÝ ANHTÂN KỲ TÂN QUÝHẺM 15 CẦU XÉO          7,200
170NGUYỄN THÁI HỌCTRỌN ĐƯỜNG        10,700
171NGUYỄN THẾ TRUYỆNTRƯƠNG VĨNH KÝCUỐI ĐƯỜNG          9,400
172NGUYỄN THIỆU LÂUTÔ HIỆULÊ THẬN          7,400
173NGUYỄN TRƯỜNG TỘTRỌN ĐƯỜNG        11,600
174NGUYỄN TRỌNG QUYỀNLŨY BÁN BÍCHKÊNH TÂN HÓA          7,800
175NGUYỄN VĂN DƯỠNGTRỌN ĐƯỜNG          7,200
176NGUYỄN VĂN HUYÊNTRỌN ĐƯỜNG          9,400
177NGUYỄN VĂN NGỌCTRỌN ĐƯỜNG          9,900
178NGUYỄN VĂN SĂNGTRỌN ĐƯỜNG        10,800
179NGUYỄN VĂN TỐTRỌN ĐƯỜNG        10,800
180NGUYỄN VĂN VỊNHHÒA BÌNHLÝ THÁNH TÔNG          6,000
181NGUYỄN VĂN YẾNPHAN ANHTÔ HIỆU          5,200
182NGUYỄN XUÂN KHOÁTTRỌN ĐƯỜNG        10,800
183PHẠM NGỌCTRỌN ĐƯỜNG          5,600
184PHẠM NGỌC THẢODƯƠNG ĐỨC HIỀNNGUYỄN HỮU DẬT          5,000
185PHẠM VẤNTRỌN ĐƯỜNG          9,400
186PHẠM VĂN XẢOTRỌN ĐƯỜNG        10,000
187PHẠM QUÝ THÍCHLÊ THÚC HOẠCHTÂN HƯƠNG          8,400
188PHAN ANHTRỌN ĐƯỜNG          9,600
189PHAN CHU TRINHTRỌN ĐƯỜNG          9,400
190PHAN ĐÌNH PHÙNGTRỌN ĐƯỜNG        10,800
191PHAN VĂN NĂMTRỌN ĐƯỜNG          9,400
192PHỐ CHỢTRỌN ĐƯỜNG          9,400
193PHÙNG CHÍ KIÊNTRỌN ĐƯỜNG          7,200
194PHÚ THỌ HOÀTRỌN ĐƯỜNG        12,000
195QUÁCH ĐÌNH BẢOTRỌN ĐƯỜNG        10,000
196QUÁCH VŨTRỌN ĐƯỜNG        10,200
197QUÁCH HỮU NGHIÊMTHOẠI NGỌC HẦUCUỐI ĐƯỜNG          8,400
198SƠN KỲTRỌN ĐƯỜNG          9,400
199TÂN HƯƠNGTRỌN ĐƯỜNG        10,800
200TÂN KỲ TÂN QUÝTRỌN ĐƯỜNG        10,000
201TÂN QUÝTRỌN ĐƯỜNG          8,400
202TÂN SƠN NHÌTRỌN ĐƯỜNG        12,800
203TÂN THÀNHTRỌN ĐƯỜNG        12,000
204TÂY SƠNTRỌN ĐƯỜNG          7,200
205TÂY THẠNHTRỌN ĐƯỜNG          9,600
206THẨM MỸTRỌN ĐƯỜNG          9,400
207THẠCH LAMTRỌN ĐƯỜNG        11,600
208THÀNH CÔNGTRỌN ĐƯỜNG        11,600
209THOẠI NGỌC HẦUÂU CƠLŨY BÁN BÍCH        12,000
LŨY BÁN BÍCHPHAN ANH          9,600
210THỐNG NHẤTTRỌN ĐƯỜNG        12,000
211TÔ HIỆUTRỌN ĐƯỜNG        10,800
212TỰ DO 1TRỌN ĐƯỜNG          9,400
213TỰ QUYẾTTRƯƠNG VĨNH KÝCUỐI ĐƯỜNG          9,400
214TRẦN HƯNG ĐẠOTRỌN ĐƯỜNG        13,200
215TRẦN QUANG CƠTRỌN ĐƯỜNG        10,000
216TRẦN QUANG QUÁTÔ HIỆUNGUYỄN MỸ CA          7,400
217TRẦN TẤNTRỌN ĐƯỜNG          9,600
218TRẦN THỦ ĐỘVĂN CAOPHAN VĂN NĂM        10,000
219TRẦN VĂN CẨNLŨY BÁN BÍCHCUỐI ĐƯỜNG          7,800
220TRẦN VĂN GIÁPLÊ QUANG CHIỂUHẺM THẠCH LAM          8,500
221TRẦN VĂN ƠNTRỌN ĐƯỜNG          9,400
222TRỊNH LỖITRỌN ĐƯỜNG          8,500
223TRỊNH ĐÌNH THẢOTRỌN ĐƯỜNG          9,600
224TRỊNH ĐÌNH TRỌNGTRỌN ĐƯỜNG          9,600
225TRƯƠNG VĨNH KÝTRỌN ĐƯỜNG        12,200
226TRƯƠNG VÂN LĨNHTRƯƠNG VĨNH KÝDÂN TỘC          8,600
227TRƯỜNG CHINHTRỌN ĐƯỜNG        15,600
228VĂN CAOTRỌN ĐƯỜNG        10,000
229VẠN HẠNHTRỌN ĐƯỜNG          9,400
230VÕ CÔNG TỒNTÂN HƯƠNGHẺM 211 TÂN QUÝ          5,400
231VÕ HOÀNHTRỌN ĐƯỜNG          8,500
232VÕ VĂN DŨNGTRỌN ĐƯỜNG        10,000
233VƯỜN LÀITRỌN ĐƯỜNG        13,200
234VŨ TRỌNG PHỤNGTRỌN ĐƯỜNG          9,300
235YÊN ĐỖTRỌN ĐƯỜNG          9,400
236Ỷ LANTRỌN ĐƯỜNG          9,900
237ĐƯỜNG A KHU ADCTHOẠI NGỌC HẦUCUỐI ĐƯỜNG          7,800
238ĐƯỜNG B KHU ADCTHOẠI NGỌC HẦUCUỐI ĐƯỜNG          7,800
239ĐƯỜNG SỐ 41VƯỜN LÀIKÊNH NƯỚC ĐEN          8,000
240ĐƯỜNG B1ĐƯỜNG B4TÂY THẠNH (CHƯA THÔNG)          4,800
241ĐƯỜNG B2ĐƯỜNG B1HẺM 229 TÂY THẠNH          4,800
242ĐƯỜNG B3TÂY THẠNHCUỐI ĐƯỜNG          4,800
243ĐƯỜNG B4ĐƯỜNG B1CUỐI ĐƯỜNG          4,800
244ĐƯỜNG T8ĐƯỜNG T3CUỐI ĐƯỜNG          4,800